50 Kina Papua New Guinea sang Won Hàn Quốc

Đổi tiền PGK sang KRW theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 335,28300 KRW

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang KRW

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Won Hàn Quốc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Won Hàn Quốc
1 PGK 335,28300 KRW
5 PGK 1676,41500 KRW
10 PGK 3352,83000 KRW
20 PGK 6705,66000 KRW
50 PGK 16764,15000 KRW
100 PGK 33528,30000 KRW
250 PGK 83820,75000 KRW
500 PGK 167641,50000 KRW
1000 PGK 335283,00000 KRW
2000 PGK 670566,00000 KRW
5000 PGK 1676415,00000 KRW
10000 PGK 3352830,00000 KRW
Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Kina Papua New Guinea
1 KRW 0,00298 PGK
5 KRW 0,01491 PGK
10 KRW 0,02983 PGK
20 KRW 0,05965 PGK
50 KRW 0,14913 PGK
100 KRW 0,29826 PGK
250 KRW 0,74564 PGK
500 KRW 1,49128 PGK
1000 KRW 2,98256 PGK
2000 KRW 5,96512 PGK
5000 KRW 14,91280 PGK
10000 KRW 29,82560 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85290 1,12875 85,18000 1,42939 1,58566 1,04255 23,74240
Bảng Anh 1,17247 1 1,32350 99,87660 1,67601 1,85924 1,22236 27,83880
Đô-la Mỹ 0,88595 0,75557 1 75,46400 1,26635 1,40479 0,92355 21,03420
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01325 1 0,01678 0,01862 0,01224 0,27873

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.