250 Kina Papua New Guinea sang Cedi Ghana

Đổi tiền PGK sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PGK = 1,73672 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PGK sang GHS

Cách để chuyển từ Kina Papua New Guinea sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PGK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PGK sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kina Papua New Guinea / Cedi Ghana
1 PGK 1,73672 GHS
5 PGK 8,68360 GHS
10 PGK 17,36720 GHS
20 PGK 34,73440 GHS
50 PGK 86,83600 GHS
100 PGK 173,67200 GHS
250 PGK 434,18000 GHS
500 PGK 868,36000 GHS
1000 PGK 1736,72000 GHS
2000 PGK 3473,44000 GHS
5000 PGK 8683,60000 GHS
10000 PGK 17367,20000 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Kina Papua New Guinea
1 GHS 0,57580 PGK
5 GHS 2,87899 PGK
10 GHS 5,75798 PGK
20 GHS 11,51596 PGK
50 GHS 28,78990 PGK
100 GHS 57,57980 PGK
250 GHS 143,94950 PGK
500 GHS 287,89900 PGK
1000 GHS 575,79800 PGK
2000 GHS 1151,59600 PGK
5000 GHS 2878,99000 PGK
10000 GHS 5757,98000 PGK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85225 1,12770 84,97780 1,44278 1,60014 1,04315 23,90260
Bảng Anh 1,17336 1 1,32325 99,71350 1,69297 1,87762 1,22400 28,04750
Đô-la Mỹ 0,88675 0,75572 1 75,35500 1,27940 1,41894 0,92500 21,19590
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01327 1 0,01698 0,01883 0,01228 0,28128

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.