2000 Rial Oman sang Kwacha Malawi

Đổi tiền OMR sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 2120,06000 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang MWK

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Kwacha Malawi
1 OMR 2120,06000 MWK
5 OMR 10600,30000 MWK
10 OMR 21200,60000 MWK
20 OMR 42401,20000 MWK
50 OMR 106003,00000 MWK
100 OMR 212006,00000 MWK
250 OMR 530015,00000 MWK
500 OMR 1060030,00000 MWK
1000 OMR 2120060,00000 MWK
2000 OMR 4240120,00000 MWK
5000 OMR 10600300,00000 MWK
10000 OMR 21200600,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Rial Oman
1 MWK 0,00047 OMR
5 MWK 0,00236 OMR
10 MWK 0,00472 OMR
20 MWK 0,00943 OMR
50 MWK 0,02358 OMR
100 MWK 0,04717 OMR
250 MWK 0,11792 OMR
500 MWK 0,23584 OMR
1000 MWK 0,47169 OMR
2000 MWK 0,94337 OMR
5000 MWK 2,35842 OMR
10000 MWK 4,71685 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.