100 Rial Oman sang Kwacha Malawi

Đổi tiền OMR sang MWK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 2110,13000 MWK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang MWK

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Kwacha Malawi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MWK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang MWK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Kwacha Malawi
1 OMR 2110,13000 MWK
5 OMR 10550,65000 MWK
10 OMR 21101,30000 MWK
20 OMR 42202,60000 MWK
50 OMR 105506,50000 MWK
100 OMR 211013,00000 MWK
250 OMR 527532,50000 MWK
500 OMR 1055065,00000 MWK
1000 OMR 2110130,00000 MWK
2000 OMR 4220260,00000 MWK
5000 OMR 10550650,00000 MWK
10000 OMR 21101300,00000 MWK
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Rial Oman
1 MWK 0,00047 OMR
5 MWK 0,00237 OMR
10 MWK 0,00474 OMR
20 MWK 0,00948 OMR
50 MWK 0,02370 OMR
100 MWK 0,04739 OMR
250 MWK 0,11848 OMR
500 MWK 0,23695 OMR
1000 MWK 0,47390 OMR
2000 MWK 0,94781 OMR
5000 MWK 2,36952 OMR
10000 MWK 4,73904 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,12820 85,06060 1,43908 1,60040 1,04405 23,96350
Bảng Anh 1,17550 1 1,32625 99,99260 1,69170 1,88134 1,22728 28,17020
Đô-la Mỹ 0,88635 0,75401 1 75,39500 1,27555 1,41854 0,92550 21,24050
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01881 0,01228 0,28172

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.