1 Kwacha Malawi sang Rial Oman

Đổi tiền MWK sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MWK = 0,00047 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MWK sang OMR

Cách để chuyển từ Kwacha Malawi sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MWK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MWK sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kwacha Malawi / Rial Oman
1 MWK 0,00047 OMR
5 MWK 0,00236 OMR
10 MWK 0,00472 OMR
20 MWK 0,00944 OMR
50 MWK 0,02360 OMR
100 MWK 0,04719 OMR
250 MWK 0,11798 OMR
500 MWK 0,23597 OMR
1000 MWK 0,47194 OMR
2000 MWK 0,94387 OMR
5000 MWK 2,35968 OMR
10000 MWK 4,71936 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Kwacha Malawi
1 OMR 2118,93000 MWK
5 OMR 10594,65000 MWK
10 OMR 21189,30000 MWK
20 OMR 42378,60000 MWK
50 OMR 105946,50000 MWK
100 OMR 211893,00000 MWK
250 OMR 529732,50000 MWK
500 OMR 1059465,00000 MWK
1000 OMR 2118930,00000 MWK
2000 OMR 4237860,00000 MWK
5000 OMR 10594650,00000 MWK
10000 OMR 21189300,00000 MWK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11430 83,87770 1,42023 1,58495 1,03805 23,14290
Bảng Anh 1,20077 1 1,33795 100,71300 1,70528 1,90307 1,24646 27,78790
Đô-la Mỹ 0,89740 0,74741 1 75,27390 1,27455 1,42237 0,93155 20,76900
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01328 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.