10 Dirham Maroc sang Rupee Seychelles

Đổi tiền MAD sang SCR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 1,48669 SCR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang SCR

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Rupee Seychelles

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SCR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang SCR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Rupee Seychelles
1 MAD 1,48669 SCR
5 MAD 7,43345 SCR
10 MAD 14,86690 SCR
20 MAD 29,73380 SCR
50 MAD 74,33450 SCR
100 MAD 148,66900 SCR
250 MAD 371,67250 SCR
500 MAD 743,34500 SCR
1000 MAD 1486,69000 SCR
2000 MAD 2973,38000 SCR
5000 MAD 7433,45000 SCR
10000 MAD 14866,90000 SCR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Seychelles / Dirham Maroc
1 SCR 0,67264 MAD
5 SCR 3,36318 MAD
10 SCR 6,72636 MAD
20 SCR 13,45272 MAD
50 SCR 33,63180 MAD
100 SCR 67,26360 MAD
250 SCR 168,15900 MAD
500 SCR 336,31800 MAD
1000 SCR 672,63600 MAD
2000 SCR 1345,27200 MAD
5000 SCR 3363,18000 MAD
10000 SCR 6726,36000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,12675 84,96650 1,42478 1,58263 1,04255 23,70170
Bảng Anh 1,17536 1 1,32435 99,86720 1,67464 1,86017 1,22538 27,85840
Đô-la Mỹ 0,88750 0,75509 1 75,40850 1,26450 1,40459 0,92530 21,03550
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01227 0,27895

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.