1 Shilling Kenya sang Rial Qatar

Đổi tiền KES sang QAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,03258 QAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang QAR

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Rial Qatar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và QAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang QAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Rial Qatar
1 KES 0,03258 QAR
5 KES 0,16292 QAR
10 KES 0,32584 QAR
20 KES 0,65167 QAR
50 KES 1,62919 QAR
100 KES 3,25837 QAR
250 KES 8,14593 QAR
500 KES 16,29185 QAR
1000 KES 32,58370 QAR
2000 KES 65,16740 QAR
5000 KES 162,91850 QAR
10000 KES 325,83700 QAR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Qatar / Shilling Kenya
1 QAR 30,69020 KES
5 QAR 153,45100 KES
10 QAR 306,90200 KES
20 QAR 613,80400 KES
50 QAR 1534,51000 KES
100 QAR 3069,02000 KES
250 QAR 7672,55000 KES
500 QAR 15345,10000 KES
1000 QAR 30690,20000 KES
2000 QAR 61380,40000 KES
5000 QAR 153451,00000 KES
10000 QAR 306902,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.