Peso Uruguay (UYU)

Tên loại tiền tệ

Peso Uruguay

Ký hiệu tiền tệ

$U

Tỷ giá chuyển đổi UYU

  Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Peso Argentina Real Brazil Euro Bảng Anh Yên Nhật Đô-la Canada
Từ Peso Uruguay 0,02263 1,69869 2,28004 0,12695 0,01999 0,01697 2,56404 0,02894
Đến Peso Uruguay 44,19000 0,58869 0,43859 7,87729 50,01870 58,94280 0,39001 34,55580

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay