1 nghìn Đô-la Brunei sang Koruna Cộng hòa Séc

Đổi tiền BND sang CZK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 16,04240 CZK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang CZK

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Koruna Cộng hòa Séc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CZK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang CZK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Koruna Cộng hòa Séc
1 BND 16,04240 CZK
5 BND 80,21200 CZK
10 BND 160,42400 CZK
20 BND 320,84800 CZK
50 BND 802,12000 CZK
100 BND 1604,24000 CZK
250 BND 4010,60000 CZK
500 BND 8021,20000 CZK
1000 BND 16042,40000 CZK
2000 BND 32084,80000 CZK
5000 BND 80212,00000 CZK
10000 BND 160424,00000 CZK
Tỷ giá chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc / Đô-la Brunei
1 CZK 0,06233 BND
5 CZK 0,31167 BND
10 CZK 0,62335 BND
20 CZK 1,24670 BND
50 CZK 3,11674 BND
100 CZK 6,23348 BND
250 CZK 15,58370 BND
500 CZK 31,16740 BND
1000 CZK 62,33480 BND
2000 CZK 124,66960 BND
5000 CZK 311,67400 BND
10000 CZK 623,34800 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85330 1,17240 86,34140 1,49698 1,61288 1,09295 23,47510
Bảng Anh 1,17192 1 1,37395 101,18500 1,75433 1,89015 1,28085 27,51070
Đô-la Mỹ 0,85295 0,72783 1 73,64500 1,27685 1,37571 0,93225 20,02310
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00988 0,01358 1 0,01734 0,01868 0,01266 0,27189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.