Manat Azerbaijan sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền AZN sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 azn
6.402,92 sek

1,000 AZN = 6,403 SEK

Mid-market exchange rate at 11:29
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Krona Thụy Điển

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Krona Thụy Điển
1 AZN6.40292 SEK
5 AZN32.01460 SEK
10 AZN64.02920 SEK
20 AZN128.05840 SEK
50 AZN320.14600 SEK
100 AZN640.29200 SEK
250 AZN1,600.73000 SEK
500 AZN3,201.46000 SEK
1000 AZN6,402.92000 SEK
2000 AZN12,805.84000 SEK
5000 AZN32,014.60000 SEK
10000 AZN64,029.20000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Manat Azerbaijan
1 SEK0.15618 AZN
5 SEK0.78090 AZN
10 SEK1.56179 AZN
20 SEK3.12358 AZN
50 SEK7.80895 AZN
100 SEK15.61790 AZN
250 SEK39.04475 AZN
500 SEK78.08950 AZN
1000 SEK156.17900 AZN
2000 SEK312.35800 AZN
5000 SEK780.89500 AZN
10000 SEK1,561.79000 AZN