5000 ZMW sang Krone Na Uy

Đổi tiền ZMW sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZMW = 0,53079 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZMW sang NOK

Cách để chuyển từ ZMW sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZMW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZMW sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi ZMW / Krone Na Uy
1 ZMW 0,53079 NOK
5 ZMW 2,65397 NOK
10 ZMW 5,30794 NOK
20 ZMW 10,61588 NOK
50 ZMW 26,53970 NOK
100 ZMW 53,07940 NOK
250 ZMW 132,69850 NOK
500 ZMW 265,39700 NOK
1000 ZMW 530,79400 NOK
2000 ZMW 1061,58800 NOK
5000 ZMW 2653,97000 NOK
10000 ZMW 5307,94000 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / ZMW
1 NOK 1,88397 ZMW
5 NOK 9,41985 ZMW
10 NOK 18,83970 ZMW
20 NOK 37,67940 ZMW
50 NOK 94,19850 ZMW
100 NOK 188,39700 ZMW
250 NOK 470,99250 ZMW
500 NOK 941,98500 ZMW
1000 NOK 1883,97000 ZMW
2000 NOK 3767,94000 ZMW
5000 NOK 9419,85000 ZMW
10000 NOK 18839,70000 ZMW

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85330 1,17240 86,34140 1,49698 1,61288 1,09295 23,47510
Bảng Anh 1,17192 1 1,37395 101,18500 1,75433 1,89015 1,28085 27,51070
Đô-la Mỹ 0,85295 0,72783 1 73,64500 1,27685 1,37571 0,93225 20,02310
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00988 0,01358 1 0,01734 0,01868 0,01266 0,27189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.