Tala Samoa sang Rúp Nga

Đổi tiền WST sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 wst
33.863,70 rub

1,000 WST = 33,86 RUB

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Tala Samoa sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn WST trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá WST sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Tala Samoa / Rúp Nga
1 WST33.86370 RUB
5 WST169.31850 RUB
10 WST338.63700 RUB
20 WST677.27400 RUB
50 WST1,693.18500 RUB
100 WST3,386.37000 RUB
250 WST8,465.92500 RUB
500 WST16,931.85000 RUB
1000 WST33,863.70000 RUB
2000 WST67,727.40000 RUB
5000 WST169,318.50000 RUB
10000 WST338,637.00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Tala Samoa
1 RUB0.02953 WST
5 RUB0.14765 WST
10 RUB0.29530 WST
20 RUB0.59060 WST
50 RUB1.47651 WST
100 RUB2.95301 WST
250 RUB7.38253 WST
500 RUB14.76505 WST
1000 RUB29.53010 WST
2000 RUB59.06020 WST
5000 RUB147.65050 WST
10000 RUB295.30100 WST