250 Peso Uruguay sang Colon Costa Rica

Đổi tiền UYU sang CRC theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 14,36010 CRC

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang CRC

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Colon Costa Rica

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CRC trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang CRC hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Colon Costa Rica
1 UYU 14,36010 CRC
5 UYU 71,80050 CRC
10 UYU 143,60100 CRC
20 UYU 287,20200 CRC
50 UYU 718,00500 CRC
100 UYU 1436,01000 CRC
250 UYU 3590,02500 CRC
500 UYU 7180,05000 CRC
1000 UYU 14360,10000 CRC
2000 UYU 28720,20000 CRC
5000 UYU 71800,50000 CRC
10000 UYU 143601,00000 CRC
Tỷ giá chuyển đổi Colon Costa Rica / Peso Uruguay
1 CRC 0,06964 UYU
5 CRC 0,34819 UYU
10 CRC 0,69637 UYU
20 CRC 1,39275 UYU
50 CRC 3,48186 UYU
100 CRC 6,96373 UYU
250 CRC 17,40932 UYU
500 CRC 34,81865 UYU
1000 CRC 69,63730 UYU
2000 CRC 139,27460 UYU
5000 CRC 348,18650 UYU
10000 CRC 696,37300 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,12445 84,82230 1,42378 1,58139 1,04190 23,65000
Bảng Anh 1,17640 1 1,32275 99,78100 1,67487 1,86028 1,22569 27,82070
Đô-la Mỹ 0,88940 0,75600 1 75,43450 1,26620 1,40637 0,92655 21,03250
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01679 0,01864 0,01228 0,27882

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.