5 Paʻanga Tonga sang Euro

Đổi tiền TOP sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 0,38722 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang EUR

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Euro
1 TOP 0,38722 EUR
5 TOP 1,93608 EUR
10 TOP 3,87217 EUR
20 TOP 7,74434 EUR
50 TOP 19,36085 EUR
100 TOP 38,72170 EUR
250 TOP 96,80425 EUR
500 TOP 193,60850 EUR
1000 TOP 387,21700 EUR
2000 TOP 774,43400 EUR
5000 TOP 1936,08500 EUR
10000 TOP 3872,17000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Paʻanga Tonga
1 EUR 2,58253 TOP
5 EUR 12,91265 TOP
10 EUR 25,82530 TOP
20 EUR 51,65060 TOP
50 EUR 129,12650 TOP
100 EUR 258,25300 TOP
250 EUR 645,63250 TOP
500 EUR 1291,26500 TOP
1000 EUR 2582,53000 TOP
2000 EUR 5165,06000 TOP
5000 EUR 12912,65000 TOP
10000 EUR 25825,30000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85100 1,12960 85,21420 1,44498 1,60512 1,04105 24,02550
Bảng Anh 1,17509 1 1,32745 100,14000 1,69807 1,88625 1,22333 28,23350
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75332 1 75,43750 1,27920 1,42096 0,92165 21,26900
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00999 0,01326 1 0,01696 0,01884 0,01222 0,28194

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.