1 trăm nghìn Krona Thụy Điển sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SEK sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SEK = 8,08051 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi SEK sang INR

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Rupee Ấn Độ
1 SEK 8,08051 INR
5 SEK 40,40255 INR
10 SEK 80,80510 INR
20 SEK 161,61020 INR
50 SEK 404,02550 INR
100 SEK 808,05100 INR
250 SEK 2020,12750 INR
500 SEK 4040,25500 INR
1000 SEK 8080,51000 INR
2000 SEK 16161,02000 INR
5000 SEK 40402,55000 INR
10000 SEK 80805,10000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Krona Thụy Điển
1 INR 0,12376 SEK
5 INR 0,61878 SEK
10 INR 1,23755 SEK
20 INR 2,47510 SEK
50 INR 6,18775 SEK
100 INR 12,37550 SEK
250 INR 30,93875 SEK
500 INR 61,87750 SEK
1000 INR 123,75500 SEK
2000 INR 247,51000 SEK
5000 INR 618,77500 SEK
10000 INR 1237,55000 SEK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13235 84,38610 1,41810 1,57490 1,03685 23,22800
Bảng Anh 1,20026 1 1,35910 101,28400 1,70207 1,89026 1,24449 27,87940
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73578 1 74,52300 1,25235 1,39082 0,91565 20,51310
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.