100 Rial Oman sang Đồng Việt Nam

Đổi tiền OMR sang VND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 59804,40000 VND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang VND

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Đồng Việt Nam

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Đồng Việt Nam
1 OMR 59804,40000 VND
5 OMR 299022,00000 VND
10 OMR 598044,00000 VND
20 OMR 1196088,00000 VND
50 OMR 2990220,00000 VND
100 OMR 5980440,00000 VND
250 OMR 14951100,00000 VND
500 OMR 29902200,00000 VND
1000 OMR 59804400,00000 VND
2000 OMR 119608800,00000 VND
5000 OMR 299022000,00000 VND
10000 OMR 598044000,00000 VND
Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Rial Oman
1 VND 0,00002 OMR
5 VND 0,00008 OMR
10 VND 0,00017 OMR
20 VND 0,00033 OMR
50 VND 0,00084 OMR
100 VND 0,00167 OMR
250 VND 0,00418 OMR
500 VND 0,00836 OMR
1000 VND 0,01672 OMR
2000 VND 0,03344 OMR
5000 VND 0,08361 OMR
10000 VND 0,16721 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85080 1,12810 85,05310 1,43934 1,60185 1,04410 23,97550
Bảng Anh 1,17536 1 1,32590 99,96620 1,69172 1,88271 1,22720 28,17940
Đô-la Mỹ 0,88645 0,75421 1 75,39500 1,27590 1,41995 0,92550 21,25300
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01883 0,01228 0,28189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.