500 Rial Oman sang Quetzal Guatemala

Đổi tiền OMR sang GTQ theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 20,07660 GTQ

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang GTQ

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Quetzal Guatemala

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GTQ trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang GTQ hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Quetzal Guatemala
1 OMR 20,07660 GTQ
5 OMR 100,38300 GTQ
10 OMR 200,76600 GTQ
20 OMR 401,53200 GTQ
50 OMR 1003,83000 GTQ
100 OMR 2007,66000 GTQ
250 OMR 5019,15000 GTQ
500 OMR 10038,30000 GTQ
1000 OMR 20076,60000 GTQ
2000 OMR 40153,20000 GTQ
5000 OMR 100383,00000 GTQ
10000 OMR 200766,00000 GTQ
Tỷ giá chuyển đổi Quetzal Guatemala / Rial Oman
1 GTQ 0,04981 OMR
5 GTQ 0,24905 OMR
10 GTQ 0,49809 OMR
20 GTQ 0,99618 OMR
50 GTQ 2,49046 OMR
100 GTQ 4,98092 OMR
250 GTQ 12,45230 OMR
500 GTQ 24,90460 OMR
1000 GTQ 49,80920 OMR
2000 GTQ 99,61840 OMR
5000 GTQ 249,04600 OMR
10000 GTQ 498,09200 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85115 1,12645 84,97320 1,42552 1,58432 1,04170 23,68640
Bảng Anh 1,17488 1 1,32345 99,83380 1,67483 1,86139 1,22387 27,82880
Đô-la Mỹ 0,88775 0,75560 1 75,43450 1,26550 1,40647 0,92475 21,02750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01864 0,01226 0,27875

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.