50 Rial Oman sang Dinar Algerie

Đổi tiền OMR sang DZD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 360,48100 DZD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang DZD

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Dinar Algerie

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DZD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang DZD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Dinar Algerie
1 OMR 360,48100 DZD
5 OMR 1802,40500 DZD
10 OMR 3604,81000 DZD
20 OMR 7209,62000 DZD
50 OMR 18024,05000 DZD
100 OMR 36048,10000 DZD
250 OMR 90120,25000 DZD
500 OMR 180240,50000 DZD
1000 OMR 360481,00000 DZD
2000 OMR 720962,00000 DZD
5000 OMR 1802405,00000 DZD
10000 OMR 3604810,00000 DZD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Algerie / Rial Oman
1 DZD 0,00277 OMR
5 DZD 0,01387 OMR
10 DZD 0,02774 OMR
20 DZD 0,05548 OMR
50 DZD 0,13870 OMR
100 DZD 0,27741 OMR
250 DZD 0,69352 OMR
500 DZD 1,38704 OMR
1000 DZD 2,77408 OMR
2000 DZD 5,54816 OMR
5000 DZD 13,87040 OMR
10000 DZD 27,74080 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,13355 84,93290 1,44482 1,58417 1,04125 24,18190
Bảng Anh 1,17530 1 1,33215 99,81330 1,69796 1,86171 1,22378 28,41860
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75067 1 74,92650 1,27460 1,39753 0,91865 21,33290
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01865 0,01226 0,28472

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.