100 Rial Oman sang Kwanza Angola

Đổi tiền OMR sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 1503,13000 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang AOA

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Kwanza Angola
1 OMR 1503,13000 AOA
5 OMR 7515,65000 AOA
10 OMR 15031,30000 AOA
20 OMR 30062,60000 AOA
50 OMR 75156,50000 AOA
100 OMR 150313,00000 AOA
250 OMR 375782,50000 AOA
500 OMR 751565,00000 AOA
1000 OMR 1503130,00000 AOA
2000 OMR 3006260,00000 AOA
5000 OMR 7515650,00000 AOA
10000 OMR 15031300,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Rial Oman
1 AOA 0,00067 OMR
5 AOA 0,00333 OMR
10 AOA 0,00665 OMR
20 AOA 0,01331 OMR
50 AOA 0,03326 OMR
100 AOA 0,06653 OMR
250 AOA 0,16632 OMR
500 AOA 0,33264 OMR
1000 AOA 0,66528 OMR
2000 AOA 1,33056 OMR
5000 AOA 3,32639 OMR
10000 AOA 6,65279 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,12545 84,89780 1,42465 1,58313 1,04135 23,71770
Bảng Anh 1,17543 1 1,32275 99,78100 1,67440 1,86067 1,22404 27,87560
Đô-la Mỹ 0,88855 0,75600 1 75,43450 1,26585 1,40667 0,92530 21,07400
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01865 0,01227 0,27937

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.