Peso Mexico sang Gourde Haiti

Đổi tiền MXN sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 4,67729 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang HTG

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Gourde Haiti
1 MXN 4,67729 HTG
5 MXN 23,38645 HTG
10 MXN 46,77290 HTG
20 MXN 93,54580 HTG
50 MXN 233,86450 HTG
100 MXN 467,72900 HTG
250 MXN 1169,32250 HTG
500 MXN 2338,64500 HTG
1000 MXN 4677,29000 HTG
2000 MXN 9354,58000 HTG
5000 MXN 23386,45000 HTG
10000 MXN 46772,90000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Peso Mexico
1 HTG 0,21380 MXN
5 HTG 1,06899 MXN
10 HTG 2,13799 MXN
20 HTG 4,27598 MXN
50 HTG 10,68995 MXN
100 HTG 21,37990 MXN
250 HTG 53,44975 MXN
500 HTG 106,89950 MXN
1000 HTG 213,79900 MXN
2000 HTG 427,59800 MXN
5000 HTG 1068,99500 MXN
10000 HTG 2137,99000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.