5 Dirham Maroc sang Cordoba Nicaragua

Đổi tiền MAD sang NIO theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 3,81831 NIO

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang NIO

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Cordoba Nicaragua

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NIO trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang NIO hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Cordoba Nicaragua
1 MAD 3,81831 NIO
5 MAD 19,09155 NIO
10 MAD 38,18310 NIO
20 MAD 76,36620 NIO
50 MAD 190,91550 NIO
100 MAD 381,83100 NIO
250 MAD 954,57750 NIO
500 MAD 1909,15500 NIO
1000 MAD 3818,31000 NIO
2000 MAD 7636,62000 NIO
5000 MAD 19091,55000 NIO
10000 MAD 38183,10000 NIO
Tỷ giá chuyển đổi Cordoba Nicaragua / Dirham Maroc
1 NIO 0,26190 MAD
5 NIO 1,30948 MAD
10 NIO 2,61896 MAD
20 NIO 5,23792 MAD
50 NIO 13,09480 MAD
100 NIO 26,18960 MAD
250 NIO 65,47400 MAD
500 NIO 130,94800 MAD
1000 NIO 261,89600 MAD
2000 NIO 523,79200 MAD
5000 NIO 1309,48000 MAD
10000 NIO 2618,96000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,13230 84,84040 1,44397 1,58341 1,04140 24,19430
Bảng Anh 1,17523 1 1,33075 99,70980 1,69704 1,86093 1,22388 28,43470
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75146 1 74,92750 1,27525 1,39841 0,91970 21,36740
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01335 1 0,01702 0,01866 0,01227 0,28517

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.