1 Dirham Maroc sang Lek Albania

Đổi tiền MAD sang ALL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 11,62790 ALL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang ALL

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Lek Albania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ALL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang ALL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Lek Albania
1 MAD 11,62790 ALL
5 MAD 58,13950 ALL
10 MAD 116,27900 ALL
20 MAD 232,55800 ALL
50 MAD 581,39500 ALL
100 MAD 1162,79000 ALL
250 MAD 2906,97500 ALL
500 MAD 5813,95000 ALL
1000 MAD 11627,90000 ALL
2000 MAD 23255,80000 ALL
5000 MAD 58139,50000 ALL
10000 MAD 116279,00000 ALL
Tỷ giá chuyển đổi Lek Albania / Dirham Maroc
1 ALL 0,08600 MAD
5 ALL 0,43000 MAD
10 ALL 0,86000 MAD
20 ALL 1,72000 MAD
50 ALL 4,30000 MAD
100 ALL 8,59999 MAD
250 ALL 21,49998 MAD
500 ALL 42,99995 MAD
1000 ALL 85,99990 MAD
2000 ALL 171,99980 MAD
5000 ALL 429,99950 MAD
10000 ALL 859,99900 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85105 1,12975 85,22550 1,44518 1,60578 1,04130 24,03590
Bảng Anh 1,17502 1 1,32740 100,13600 1,69801 1,88672 1,22355 28,24100
Đô-la Mỹ 0,88510 0,75335 1 75,43750 1,27920 1,42136 0,92175 21,27540
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,00999 0,01326 1 0,01696 0,01884 0,01222 0,28203

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.