1 Kip Lào sang Dinar Bahrain

Đổi tiền LAK sang BHD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00004 BHD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang BHD

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Dinar Bahrain

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BHD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang BHD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Dinar Bahrain
1 LAK 0,00004 BHD
5 LAK 0,00020 BHD
10 LAK 0,00039 BHD
20 LAK 0,00078 BHD
50 LAK 0,00196 BHD
100 LAK 0,00392 BHD
250 LAK 0,00980 BHD
500 LAK 0,01959 BHD
1000 LAK 0,03918 BHD
2000 LAK 0,07837 BHD
5000 LAK 0,19592 BHD
10000 LAK 0,39185 BHD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Kip Lào
1 BHD 25520,20000 LAK
5 BHD 127601,00000 LAK
10 BHD 255202,00000 LAK
20 BHD 510404,00000 LAK
50 BHD 1276010,00000 LAK
100 BHD 2552020,00000 LAK
250 BHD 6380050,00000 LAK
500 BHD 12760100,00000 LAK
1000 BHD 25520200,00000 LAK
2000 BHD 51040400,00000 LAK
5000 BHD 127601000,00000 LAK
10000 BHD 255202000,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85445 1,17195 86,36690 1,49816 1,61782 1,09270 23,49020
Bảng Anh 1,17034 1 1,37160 101,08000 1,75338 1,89343 1,27883 27,49190
Đô-la Mỹ 0,85325 0,72908 1 73,69500 1,27835 1,38045 0,93235 20,04370
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00989 0,01357 1 0,01735 0,01873 0,01265 0,27198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.