10 Đô-la Quần đảo Cayman sang Bảng Jersey

Đổi tiền KYD sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 kyd
9,71 jep

$1,000 KYD = £0,9713 JEP

Mid-market exchange rate at 00:15
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Quần đảo Cayman sang Bảng Jersey

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KYD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KYD sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Quần đảo Cayman / Bảng Jersey
1 KYD0.97130 JEP
5 KYD4.85649 JEP
10 KYD9.71298 JEP
20 KYD19.42596 JEP
50 KYD48.56490 JEP
100 KYD97.12980 JEP
250 KYD242.82450 JEP
500 KYD485.64900 JEP
1000 KYD971.29800 JEP
2000 KYD1,942.59600 JEP
5000 KYD4,856.49000 JEP
10000 KYD9,712.98000 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Đô-la Quần đảo Cayman
1 JEP1.02955 KYD
5 JEP5.14775 KYD
10 JEP10.29550 KYD
20 JEP20.59100 KYD
50 JEP51.47750 KYD
100 JEP102.95500 KYD
250 JEP257.38750 KYD
500 JEP514.77500 KYD
1000 JEP1,029.55000 KYD
2000 JEP2,059.10000 KYD
5000 JEP5,147.75000 KYD
10000 JEP10,295.50000 KYD