10 Shilling Kenya sang Dinar Tunisia

Đổi tiền KES sang TND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,02552 TND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang TND

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Dinar Tunisia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang TND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Dinar Tunisia
1 KES 0,02552 TND
5 KES 0,12759 TND
10 KES 0,25517 TND
20 KES 0,51035 TND
50 KES 1,27587 TND
100 KES 2,55175 TND
250 KES 6,37937 TND
500 KES 12,75875 TND
1000 KES 25,51750 TND
2000 KES 51,03500 TND
5000 KES 127,58750 TND
10000 KES 255,17500 TND
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Tunisia / Shilling Kenya
1 TND 39,18880 KES
5 TND 195,94400 KES
10 TND 391,88800 KES
20 TND 783,77600 KES
50 TND 1959,44000 KES
100 TND 3918,88000 KES
250 TND 9797,20000 KES
500 TND 19594,40000 KES
1000 TND 39188,80000 KES
2000 TND 78377,60000 KES
5000 TND 195944,00000 KES
10000 TND 391888,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85235 1,12925 85,20760 1,42890 1,58425 1,04295 23,73440
Bảng Anh 1,17323 1 1,32485 99,96660 1,67640 1,85866 1,22362 27,84540
Đô-la Mỹ 0,88555 0,75480 1 75,45500 1,26535 1,40292 0,92360 21,01780
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01325 1 0,01677 0,01859 0,01224 0,27855

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.