100 Shilling Kenya sang Krone Đan Mạch

Đổi tiền KES sang DKK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,05860 DKK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang DKK

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Krone Đan Mạch

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và DKK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang DKK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Krone Đan Mạch
1 KES 0,05860 DKK
5 KES 0,29300 DKK
10 KES 0,58599 DKK
20 KES 1,17199 DKK
50 KES 2,92997 DKK
100 KES 5,85994 DKK
250 KES 14,64985 DKK
500 KES 29,29970 DKK
1000 KES 58,59940 DKK
2000 KES 117,19880 DKK
5000 KES 292,99700 DKK
10000 KES 585,99400 DKK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Shilling Kenya
1 DKK 17,06500 KES
5 DKK 85,32500 KES
10 DKK 170,65000 KES
20 DKK 341,30000 KES
50 DKK 853,25000 KES
100 DKK 1706,50000 KES
250 DKK 4266,25000 KES
500 DKK 8532,50000 KES
1000 DKK 17065,00000 KES
2000 DKK 34130,00000 KES
5000 DKK 85325,00000 KES
10000 DKK 170650,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85010 1,12440 84,81860 1,42355 1,58099 1,04175 23,64690
Bảng Anh 1,17633 1 1,32270 99,77720 1,67460 1,85981 1,22544 27,81730
Đô-la Mỹ 0,88935 0,75603 1 75,43450 1,26605 1,40607 0,92650 21,03070
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01864 0,01228 0,27879

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.