250 Shilling Kenya sang Rúp Belarus

Đổi tiền KES sang BYN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,02259 BYN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang BYN

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Rúp Belarus

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BYN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang BYN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Rúp Belarus
1 KES 0,02259 BYN
5 KES 0,11294 BYN
10 KES 0,22588 BYN
20 KES 0,45175 BYN
50 KES 1,12938 BYN
100 KES 2,25877 BYN
250 KES 5,64692 BYN
500 KES 11,29385 BYN
1000 KES 22,58770 BYN
2000 KES 45,17540 BYN
5000 KES 112,93850 BYN
10000 KES 225,87700 BYN
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus / Shilling Kenya
1 BYN 44,27180 KES
5 BYN 221,35900 KES
10 BYN 442,71800 KES
20 BYN 885,43600 KES
50 BYN 2213,59000 KES
100 BYN 4427,18000 KES
250 BYN 11067,95000 KES
500 BYN 22135,90000 KES
1000 BYN 44271,80000 KES
2000 BYN 88543,60000 KES
5000 BYN 221359,00000 KES
10000 BYN 442718,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12975 84,71850 1,44919 1,59772 1,03950 24,10890
Bảng Anh 1,17647 1 1,32915 99,67120 1,70497 1,87972 1,22294 28,36410
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75236 1 74,98870 1,28275 1,41423 0,92015 21,34000
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01711 0,01886 0,01227 0,28458

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.