10 Shilling Kenya sang Lev Bungari

Đổi tiền KES sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,01541 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang BGN

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Lev Bungari
1 KES 0,01541 BGN
5 KES 0,07706 BGN
10 KES 0,15412 BGN
20 KES 0,30824 BGN
50 KES 0,77060 BGN
100 KES 1,54121 BGN
250 KES 3,85303 BGN
500 KES 7,70605 BGN
1000 KES 15,41210 BGN
2000 KES 30,82420 BGN
5000 KES 77,06050 BGN
10000 KES 154,12100 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Shilling Kenya
1 BGN 64,88430 KES
5 BGN 324,42150 KES
10 BGN 648,84300 KES
20 BGN 1297,68600 KES
50 BGN 3244,21500 KES
100 BGN 6488,43000 KES
250 BGN 16221,07500 KES
500 BGN 32442,15000 KES
1000 BGN 64884,30000 KES
2000 BGN 129768,60000 KES
5000 BGN 324421,50000 KES
10000 BGN 648843,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,12455 84,82990 1,42199 1,58020 1,04210 23,71740
Bảng Anh 1,17654 1 1,32295 99,79610 1,67287 1,85899 1,22607 27,90180
Đô-la Mỹ 0,88925 0,75589 1 75,43450 1,26450 1,40519 0,92665 21,09060
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01228 0,27959

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.