50 Rupiah Indonesia sang Euro

Đổi tiền IDR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IDR = 0,00006 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi IDR sang EUR

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Euro
1 IDR 0,00006 EUR
5 IDR 0,00031 EUR
10 IDR 0,00062 EUR
20 IDR 0,00123 EUR
50 IDR 0,00308 EUR
100 IDR 0,00615 EUR
250 IDR 0,01538 EUR
500 IDR 0,03077 EUR
1000 IDR 0,06154 EUR
2000 IDR 0,12308 EUR
5000 IDR 0,30769 EUR
10000 IDR 0,61538 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupiah Indonesia
1 EUR 16250,10000 IDR
5 EUR 81250,50000 IDR
10 EUR 162501,00000 IDR
20 EUR 325002,00000 IDR
50 EUR 812505,00000 IDR
100 EUR 1625010,00000 IDR
250 EUR 4062525,00000 IDR
500 EUR 8125050,00000 IDR
1000 EUR 16250100,00000 IDR
2000 EUR 32500200,00000 IDR
5000 EUR 81250500,00000 IDR
10000 EUR 162501000,00000 IDR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,13340 84,33560 1,42485 1,57877 1,03500 23,16950
Bảng Anh 1,19610 1 1,35565 100,87300 1,70426 1,88835 1,23796 27,71290
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73765 1 74,40940 1,25715 1,39295 0,91315 20,44250
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27473

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.