1 Rupiah Indonesia sang Euro

Đổi tiền IDR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 IDR = 0,00006 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:24 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi IDR sang EUR

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Euro
1 IDR 0,00006 EUR
5 IDR 0,00031 EUR
10 IDR 0,00062 EUR
20 IDR 0,00125 EUR
50 IDR 0,00312 EUR
100 IDR 0,00624 EUR
250 IDR 0,01559 EUR
500 IDR 0,03119 EUR
1000 IDR 0,06238 EUR
2000 IDR 0,12476 EUR
5000 IDR 0,31189 EUR
10000 IDR 0,62379 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupiah Indonesia
1 EUR 16031,00000 IDR
5 EUR 80155,00000 IDR
10 EUR 160310,00000 IDR
20 EUR 320620,00000 IDR
50 EUR 801550,00000 IDR
100 EUR 1603100,00000 IDR
250 EUR 4007750,00000 IDR
500 EUR 8015500,00000 IDR
1000 EUR 16031000,00000 IDR
2000 EUR 32062000,00000 IDR
5000 EUR 80155000,00000 IDR
10000 EUR 160310000,00000 IDR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11435 83,80970 1,41935 1,58300 1,03770 23,14890
Bảng Anh 1,20127 1 1,33870 100,68300 1,70510 1,90170 1,24656 27,80950
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74699 1 75,20950 1,27370 1,42056 0,93125 20,77350
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01694 0,01889 0,01238 0,27621

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.