5000 Euro sang Rupiah Indonesia

Đổi tiền EUR sang IDR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 16232,80000 IDR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:25 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang IDR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupiah Indonesia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và IDR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang IDR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupiah Indonesia
1 EUR 16232,80000 IDR
5 EUR 81164,00000 IDR
10 EUR 162328,00000 IDR
20 EUR 324656,00000 IDR
50 EUR 811640,00000 IDR
100 EUR 1623280,00000 IDR
250 EUR 4058200,00000 IDR
500 EUR 8116400,00000 IDR
1000 EUR 16232800,00000 IDR
2000 EUR 32465600,00000 IDR
5000 EUR 81164000,00000 IDR
10000 EUR 162328000,00000 IDR
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Euro
1 IDR 0,00006 EUR
5 IDR 0,00031 EUR
10 IDR 0,00062 EUR
20 IDR 0,00123 EUR
50 IDR 0,00308 EUR
100 IDR 0,00616 EUR
250 IDR 0,01540 EUR
500 IDR 0,03080 EUR
1000 IDR 0,06160 EUR
2000 IDR 0,12321 EUR
5000 IDR 0,30802 EUR
10000 IDR 0,61603 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84200 1,13180 84,58170 1,43614 1,59386 1,03420 23,40280
Bảng Anh 1,18765 1 1,34420 100,45500 1,70566 1,89297 1,22827 27,79470
Đô-la Mỹ 0,88350 0,74394 1 74,73200 1,26890 1,40825 0,91385 20,67750
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00995 0,01338 1 0,01698 0,01884 0,01223 0,27669

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.