Dinar Bahrain sang Bảng Anh

Đổi tiền BHD sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 bhd
2.148,83 gbp

1,000 BHD = 2,149 GBP

Mid-market exchange rate at 10:01
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dinar Bahrain sang Bảng Anh

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BHD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BHD sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Bảng Anh
1 BHD2.14883 GBP
5 BHD10.74415 GBP
10 BHD21.48830 GBP
20 BHD42.97660 GBP
50 BHD107.44150 GBP
100 BHD214.88300 GBP
250 BHD537.20750 GBP
500 BHD1,074.41500 GBP
1000 BHD2,148.83000 GBP
2000 BHD4,297.66000 GBP
5000 BHD10,744.15000 GBP
10000 BHD21,488.30000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Bahrain
1 GBP0.46537 BHD
5 GBP2.32684 BHD
10 GBP4.65368 BHD
20 GBP9.30736 BHD
50 GBP23.26840 BHD
100 GBP46.53680 BHD
250 GBP116.34200 BHD
500 GBP232.68400 BHD
1000 GBP465.36800 BHD
2000 GBP930.73600 BHD
5000 GBP2,326.84000 BHD
10000 GBP4,653.68000 BHD