50 Manat Azerbaijan sang Kyat Myanmar

Đổi tiền AZN sang MMK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AZN = 1050,74000 MMK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AZN sang MMK

Cách để chuyển từ Manat Azerbaijan sang Kyat Myanmar

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AZN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MMK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AZN sang MMK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Manat Azerbaijan / Kyat Myanmar
1 AZN 1050,74000 MMK
5 AZN 5253,70000 MMK
10 AZN 10507,40000 MMK
20 AZN 21014,80000 MMK
50 AZN 52537,00000 MMK
100 AZN 105074,00000 MMK
250 AZN 262685,00000 MMK
500 AZN 525370,00000 MMK
1000 AZN 1050740,00000 MMK
2000 AZN 2101480,00000 MMK
5000 AZN 5253700,00000 MMK
10000 AZN 10507400,00000 MMK
Tỷ giá chuyển đổi Kyat Myanmar / Manat Azerbaijan
1 MMK 0,00095 AZN
5 MMK 0,00476 AZN
10 MMK 0,00952 AZN
20 MMK 0,01903 AZN
50 MMK 0,04759 AZN
100 MMK 0,09517 AZN
250 MMK 0,23793 AZN
500 MMK 0,47586 AZN
1000 MMK 0,95171 AZN
2000 MMK 1,90343 AZN
5000 MMK 4,75857 AZN
10000 MMK 9,51714 AZN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,12975 84,80470 1,44806 1,59908 1,04060 24,07110
Bảng Anh 1,17550 1 1,32800 99,68630 1,70216 1,87969 1,22323 28,29520
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75301 1 75,06500 1,28175 1,41543 0,92115 21,30660
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01332 1 0,01708 0,01886 0,01227 0,28384

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.