Franc CFA Tây Phi sang Rupee Pakistan

Đổi tiền XOF sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 xof
461,67 pkr

CFA1,000 XOF = ₨0,4617 PKR

Mid-market exchange rate at 07:13
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc CFA Tây Phi sang Rupee Pakistan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XOF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XOF sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Tây Phi / Rupee Pakistan
1 XOF0.46167 PKR
5 XOF2.30836 PKR
10 XOF4.61672 PKR
20 XOF9.23344 PKR
50 XOF23.08360 PKR
100 XOF46.16720 PKR
250 XOF115.41800 PKR
500 XOF230.83600 PKR
1000 XOF461.67200 PKR
2000 XOF923.34400 PKR
5000 XOF2,308.36000 PKR
10000 XOF4,616.72000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Franc CFA Tây Phi
1 PKR2.16604 XOF
5 PKR10.83020 XOF
10 PKR21.66040 XOF
20 PKR43.32080 XOF
50 PKR108.30200 XOF
100 PKR216.60400 XOF
250 PKR541.51000 XOF
500 PKR1,083.02000 XOF
1000 PKR2,166.04000 XOF
2000 PKR4,332.08000 XOF
5000 PKR10,830.20000 XOF
10000 PKR21,660.40000 XOF