10 Franc CFA Trung Phi sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền XAF sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 XAF = 0,04908 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi XAF sang TWD

Cách để chuyển từ Franc CFA Trung Phi sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn XAF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá XAF sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc CFA Trung Phi / Tân Đài tệ Đài Loan
1 XAF 0,04908 TWD
5 XAF 0,24540 TWD
10 XAF 0,49081 TWD
20 XAF 0,98162 TWD
50 XAF 2,45405 TWD
100 XAF 4,90810 TWD
250 XAF 12,27025 TWD
500 XAF 24,54050 TWD
1000 XAF 49,08100 TWD
2000 XAF 98,16200 TWD
5000 XAF 245,40500 TWD
10000 XAF 490,81000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Franc CFA Trung Phi
1 TWD 20,37450 XAF
5 TWD 101,87250 XAF
10 TWD 203,74500 XAF
20 TWD 407,49000 XAF
50 TWD 1018,72500 XAF
100 TWD 2037,45000 XAF
250 TWD 5093,62500 XAF
500 TWD 10187,25000 XAF
1000 TWD 20374,50000 XAF
2000 TWD 40749,00000 XAF
5000 TWD 101872,50000 XAF
10000 TWD 203745,00000 XAF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85365 1,17790 86,55500 1,48987 1,61047 1,09135 23,48590
Bảng Anh 1,17144 1 1,37985 101,39500 1,74530 1,88659 1,27845 27,51260
Đô-la Mỹ 0,84895 0,72472 1 73,48250 1,26485 1,36724 0,92650 19,93880
Rupee Ấn Độ 0,01155 0,00986 0,01361 1 0,01721 0,01861 0,01261 0,27134

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.