Vatu Vanuatu sang Bảng Jersey

Đổi tiền VUV sang JEP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 vuv
6,53 jep

1,000 VUV = 0,006528 JEP

Mid-market exchange rate at 00:47
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Vatu Vanuatu sang Bảng Jersey

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VUV trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JEP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VUV sang JEP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Vatu Vanuatu / Bảng Jersey
1 VUV0.00653 JEP
5 VUV0.03264 JEP
10 VUV0.06528 JEP
20 VUV0.13056 JEP
50 VUV0.32641 JEP
100 VUV0.65282 JEP
250 VUV1.63205 JEP
500 VUV3.26410 JEP
1000 VUV6.52820 JEP
2000 VUV13.05640 JEP
5000 VUV32.64100 JEP
10000 VUV65.28200 JEP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Vatu Vanuatu
1 JEP153.18200 VUV
5 JEP765.91000 VUV
10 JEP1,531.82000 VUV
20 JEP3,063.64000 VUV
50 JEP7,659.10000 VUV
100 JEP15,318.20000 VUV
250 JEP38,295.50000 VUV
500 JEP76,591.00000 VUV
1000 JEP153,182.00000 VUV
2000 JEP306,364.00000 VUV
5000 JEP765,910.00000 VUV
10000 JEP1,531,820.00000 VUV