100 Đô-la Mỹ sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền USD sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2,25098 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang TOP

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Paʻanga Tonga
1 USD 2,25098 TOP
5 USD 11,25490 TOP
10 USD 22,50980 TOP
20 USD 45,01960 TOP
50 USD 112,54900 TOP
100 USD 225,09800 TOP
250 USD 562,74500 TOP
500 USD 1125,49000 TOP
1000 USD 2250,98000 TOP
2000 USD 4501,96000 TOP
5000 USD 11254,90000 TOP
10000 USD 22509,80000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Đô-la Mỹ
1 TOP 0,44425 USD
5 TOP 2,22125 USD
10 TOP 4,44250 USD
20 TOP 8,88500 USD
50 TOP 22,21250 USD
100 TOP 44,42500 USD
250 TOP 111,06250 USD
500 TOP 222,12500 USD
1000 TOP 444,25000 USD
2000 TOP 888,50000 USD
5000 TOP 2221,25000 USD
10000 TOP 4442,50000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83145 1,11495 83,67420 1,42435 1,59575 1,03795 23,26840
Bảng Anh 1,20272 1 1,34100 100,63900 1,71313 1,91928 1,24836 27,98600
Đô-la Mỹ 0,89685 0,74571 1 75,04750 1,27750 1,43123 0,93090 20,86950
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01332 1 0,01702 0,01907 0,01240 0,27808

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.