10 nghìn Rúp Nga sang Đô-la Úc

Đổi tiền RUB sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 rub
165,95 aud

1,000 RUB = 0,01659 AUD

Mid-market exchange rate at 07:00
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Đô-la Úc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Đô-la Úc
1 RUB0.01659 AUD
5 RUB0.08297 AUD
10 RUB0.16595 AUD
20 RUB0.33189 AUD
50 RUB0.82973 AUD
100 RUB1.65946 AUD
250 RUB4.14865 AUD
500 RUB8.29730 AUD
1000 RUB16.59460 AUD
2000 RUB33.18920 AUD
5000 RUB82.97300 AUD
10000 RUB165.94600 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rúp Nga
1 AUD60.26040 RUB
5 AUD301.30200 RUB
10 AUD602.60400 RUB
20 AUD1,205.20800 RUB
50 AUD3,013.02000 RUB
100 AUD6,026.04000 RUB
250 AUD15,065.10000 RUB
500 AUD30,130.20000 RUB
1000 AUD60,260.40000 RUB
2000 AUD120,520.80000 RUB
5000 AUD301,302.00000 RUB
10000 AUD602,604.00000 RUB