Peso Mexico sang Rupee Nepal

Đổi tiền MXN sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 5,64228 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang NPR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Nepal
1 MXN 5,64228 NPR
5 MXN 28,21140 NPR
10 MXN 56,42280 NPR
20 MXN 112,84560 NPR
50 MXN 282,11400 NPR
100 MXN 564,22800 NPR
250 MXN 1410,57000 NPR
500 MXN 2821,14000 NPR
1000 MXN 5642,28000 NPR
2000 MXN 11284,56000 NPR
5000 MXN 28211,40000 NPR
10000 MXN 56422,80000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Peso Mexico
1 NPR 0,17723 MXN
5 NPR 0,88616 MXN
10 NPR 1,77233 MXN
20 NPR 3,54466 MXN
50 NPR 8,86165 MXN
100 NPR 17,72330 MXN
250 NPR 44,30825 MXN
500 NPR 88,61650 MXN
1000 NPR 177,23300 MXN
2000 NPR 354,46600 MXN
5000 NPR 886,16500 MXN
10000 NPR 1772,33000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13015 84,74850 1,44750 1,59356 1,03990 24,03600
Bảng Anh 1,17709 1 1,33030 99,75750 1,70385 1,87578 1,22406 28,29280
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75171 1 74,98870 1,28080 1,41004 0,92015 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.