10 nghìn Dirham Maroc sang Đô-la Trinidad và Tobago

Đổi tiền MAD sang TTD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MAD = 0,73638 TTD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MAD sang TTD

Cách để chuyển từ Dirham Maroc sang Đô-la Trinidad và Tobago

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TTD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MAD sang TTD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Maroc / Đô-la Trinidad và Tobago
1 MAD 0,73638 TTD
5 MAD 3,68191 TTD
10 MAD 7,36382 TTD
20 MAD 14,72764 TTD
50 MAD 36,81910 TTD
100 MAD 73,63820 TTD
250 MAD 184,09550 TTD
500 MAD 368,19100 TTD
1000 MAD 736,38200 TTD
2000 MAD 1472,76400 TTD
5000 MAD 3681,91000 TTD
10000 MAD 7363,82000 TTD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Trinidad và Tobago / Dirham Maroc
1 TTD 1,35799 MAD
5 TTD 6,78995 MAD
10 TTD 13,57990 MAD
20 TTD 27,15980 MAD
50 TTD 67,89950 MAD
100 TTD 135,79900 MAD
250 TTD 339,49750 MAD
500 TTD 678,99500 MAD
1000 TTD 1357,99000 MAD
2000 TTD 2715,98000 MAD
5000 TTD 6789,95000 MAD
10000 TTD 13579,90000 MAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85095 1,12680 84,97030 1,42473 1,58258 1,04245 23,70790
Bảng Anh 1,17516 1 1,32415 99,85220 1,67426 1,85976 1,22504 27,86010
Đô-la Mỹ 0,88745 0,75520 1 75,40850 1,26440 1,40449 0,92515 21,04000
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01227 0,27901

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.