100 Đô-la Liberia sang Dinar Kuwait

Đổi tiền LRD sang KWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LRD = 0,00176 KWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LRD sang KWD

Cách để chuyển từ Đô-la Liberia sang Dinar Kuwait

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LRD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LRD sang KWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Liberia / Dinar Kuwait
1 LRD 0,00176 KWD
5 LRD 0,00879 KWD
10 LRD 0,01759 KWD
20 LRD 0,03517 KWD
50 LRD 0,08793 KWD
100 LRD 0,17587 KWD
250 LRD 0,43967 KWD
500 LRD 0,87935 KWD
1000 LRD 1,75869 KWD
2000 LRD 3,51738 KWD
5000 LRD 8,79345 KWD
10000 LRD 17,58690 KWD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Kuwait / Đô-la Liberia
1 KWD 568,60500 LRD
5 KWD 2843,02500 LRD
10 KWD 5686,05000 LRD
20 KWD 11372,10000 LRD
50 KWD 28430,25000 LRD
100 KWD 56860,50000 LRD
250 KWD 142151,25000 LRD
500 KWD 284302,50000 LRD
1000 KWD 568605,00000 LRD
2000 KWD 1137210,00000 LRD
5000 KWD 2843025,00000 LRD
10000 KWD 5686050,00000 LRD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85585 1,17345 86,50380 1,48864 1,61244 1,08445 23,63930
Bảng Anh 1,16843 1 1,37105 101,07000 1,73931 1,88396 1,26710 27,61990
Đô-la Mỹ 0,85220 0,72937 1 73,71750 1,26860 1,37410 0,92425 20,14510
Rupee Ấn Độ 0,01156 0,00989 0,01357 1 0,01721 0,01864 0,01254 0,27327

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.