20 Kip Lào sang Cedi Ghana

Đổi tiền LAK sang GHS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 LAK = 0,00062 GHS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi LAK sang GHS

Cách để chuyển từ Kip Lào sang Cedi Ghana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn LAK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GHS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá LAK sang GHS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kip Lào / Cedi Ghana
1 LAK 0,00062 GHS
5 LAK 0,00311 GHS
10 LAK 0,00622 GHS
20 LAK 0,01244 GHS
50 LAK 0,03110 GHS
100 LAK 0,06221 GHS
250 LAK 0,15552 GHS
500 LAK 0,31104 GHS
1000 LAK 0,62207 GHS
2000 LAK 1,24414 GHS
5000 LAK 3,11035 GHS
10000 LAK 6,22070 GHS
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Kip Lào
1 GHS 1607,54000 LAK
5 GHS 8037,70000 LAK
10 GHS 16075,40000 LAK
20 GHS 32150,80000 LAK
50 GHS 80377,00000 LAK
100 GHS 160754,00000 LAK
250 GHS 401885,00000 LAK
500 GHS 803770,00000 LAK
1000 GHS 1607540,00000 LAK
2000 GHS 3215080,00000 LAK
5000 GHS 8037700,00000 LAK
10000 GHS 16075400,00000 LAK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85330 1,17240 86,34140 1,49698 1,61288 1,09295 23,47510
Bảng Anh 1,17192 1 1,37395 101,18500 1,75433 1,89015 1,28085 27,51070
Đô-la Mỹ 0,85295 0,72783 1 73,64500 1,27685 1,37571 0,93225 20,02310
Rupee Ấn Độ 0,01158 0,00988 0,01358 1 0,01734 0,01868 0,01266 0,27189

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.