500 Cedi Ghana sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Đổi tiền GHS sang TRY theo tỷ giá chuyển đổi thực

500 ghs
1.113,40 try

GH¢1,000 GHS = TL2,227 TRY

Mid-market exchange rate at 17:42
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Cedi Ghana sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GHS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TRY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GHS sang TRY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Cedi Ghana / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 GHS2.22680 TRY
5 GHS11.13400 TRY
10 GHS22.26800 TRY
20 GHS44.53600 TRY
50 GHS111.34000 TRY
100 GHS222.68000 TRY
250 GHS556.70000 TRY
500 GHS1,113.40000 TRY
1000 GHS2,226.80000 TRY
2000 GHS4,453.60000 TRY
5000 GHS11,134.00000 TRY
10000 GHS22,268.00000 TRY
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Cedi Ghana
1 TRY0.44908 GHS
5 TRY2.24538 GHS
10 TRY4.49075 GHS
20 TRY8.98150 GHS
50 TRY22.45375 GHS
100 TRY44.90750 GHS
250 TRY112.26875 GHS
500 TRY224.53750 GHS
1000 TRY449.07500 GHS
2000 TRY898.15000 GHS
5000 TRY2,245.37500 GHS
10000 TRY4,490.75000 GHS