Kuna Croatia (HRK)

Tên loại tiền tệ

Kuna Croatia

Ký hiệu tiền tệ

kn

Tỷ giá chuyển đổi HRK

  Euro Đô-la Mỹ Bảng Anh Mark Chuyển đổi Bosnia-Herzegovina Đô-la Úc Đô-la Canada Dinar Serbia Koruna Cộng hòa Séc
Từ Kuna Croatia 0,13298 0,15060 0,11332 0,26075 0,21218 0,19291 15,64460 3,38746
Đến Kuna Croatia 7,51980 6,64000 8,82423 3,83516 4,71307 5,18365 0,06392 0,29521

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia