Dinar Bahrain sang Dinar Serbia

Đổi tiền BHD sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 bhd
291.523 rsd

1,000 BHD = 291,5 RSD

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Dinar Bahrain sang Dinar Serbia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BHD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BHD sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Bahrain / Dinar Serbia
1 BHD291.52300 RSD
5 BHD1,457.61500 RSD
10 BHD2,915.23000 RSD
20 BHD5,830.46000 RSD
50 BHD14,576.15000 RSD
100 BHD29,152.30000 RSD
250 BHD72,880.75000 RSD
500 BHD145,761.50000 RSD
1000 BHD291,523.00000 RSD
2000 BHD583,046.00000 RSD
5000 BHD1,457,615.00000 RSD
10000 BHD2,915,230.00000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Dinar Bahrain
1 RSD0.00343 BHD
5 RSD0.01715 BHD
10 RSD0.03430 BHD
20 RSD0.06861 BHD
50 RSD0.17151 BHD
100 RSD0.34303 BHD
250 RSD0.85757 BHD
500 RSD1.71513 BHD
1000 RSD3.43026 BHD
2000 RSD6.86052 BHD
5000 RSD17.15130 BHD
10000 RSD34.30260 BHD