10 Shilling Kenya sang Đô-la Barbados

Đổi tiền KES sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,01791 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang BBD

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Barbados
1 KES 0,01791 BBD
5 KES 0,08954 BBD
10 KES 0,17908 BBD
20 KES 0,35816 BBD
50 KES 0,89539 BBD
100 KES 1,79078 BBD
250 KES 4,47695 BBD
500 KES 8,95390 BBD
1000 KES 17,90780 BBD
2000 KES 35,81560 BBD
5000 KES 89,53900 BBD
10000 KES 179,07800 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Shilling Kenya
1 BBD 55,84170 KES
5 BBD 279,20850 KES
10 BBD 558,41700 KES
20 BBD 1116,83400 KES
50 BBD 2792,08500 KES
100 BBD 5584,17000 KES
250 BBD 13960,42500 KES
500 BBD 27920,85000 KES
1000 BBD 55841,70000 KES
2000 BBD 111683,40000 KES
5000 BBD 279208,50000 KES
10000 BBD 558417,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85195 1,12935 85,14680 1,44534 1,60636 1,04190 23,97770
Bảng Anh 1,17378 1 1,32555 99,93920 1,69644 1,88543 1,22296 28,14330
Đô-la Mỹ 0,88545 0,75440 1 75,39450 1,27980 1,42237 0,92255 21,23140
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01326 1 0,01697 0,01887 0,01224 0,28160

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.