5000 Bảng Jersey sang Gourde Haiti

Đổi tiền JEP sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 136,93900 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang HTG

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Gourde Haiti
1 JEP 136,93900 HTG
5 JEP 684,69500 HTG
10 JEP 1369,39000 HTG
20 JEP 2738,78000 HTG
50 JEP 6846,95000 HTG
100 JEP 13693,90000 HTG
250 JEP 34234,75000 HTG
500 JEP 68469,50000 HTG
1000 JEP 136939,00000 HTG
2000 JEP 273878,00000 HTG
5000 JEP 684695,00000 HTG
10000 JEP 1369390,00000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Bảng Jersey
1 HTG 0,00730 JEP
5 HTG 0,03651 JEP
10 HTG 0,07303 JEP
20 HTG 0,14605 JEP
50 HTG 0,36513 JEP
100 HTG 0,73025 JEP
250 HTG 1,82563 JEP
500 HTG 3,65127 JEP
1000 HTG 7,30254 JEP
2000 HTG 14,60508 JEP
5000 HTG 36,51270 JEP
10000 HTG 73,02540 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85400 1,16915 86,18390 1,47833 1,60985 1,08530 23,47790
Bảng Anh 1,17096 1 1,36905 100,92000 1,73110 1,88509 1,27084 27,49220
Đô-la Mỹ 0,85535 0,73043 1 73,71500 1,26445 1,37694 0,92825 20,08120
Rupee Ấn Độ 0,01160 0,00991 0,01357 1 0,01715 0,01868 0,01259 0,27242

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.