5000 Bảng Jersey sang Pula Botswana

Đổi tiền JEP sang BWP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JEP = 15,32590 BWP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi JEP sang BWP

Cách để chuyển từ Bảng Jersey sang Pula Botswana

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JEP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BWP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JEP sang BWP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Jersey / Pula Botswana
1 JEP 15,32590 BWP
5 JEP 76,62950 BWP
10 JEP 153,25900 BWP
20 JEP 306,51800 BWP
50 JEP 766,29500 BWP
100 JEP 1532,59000 BWP
250 JEP 3831,47500 BWP
500 JEP 7662,95000 BWP
1000 JEP 15325,90000 BWP
2000 JEP 30651,80000 BWP
5000 JEP 76629,50000 BWP
10000 JEP 153259,00000 BWP
Tỷ giá chuyển đổi Pula Botswana / Bảng Jersey
1 BWP 0,06525 JEP
5 BWP 0,32625 JEP
10 BWP 0,65249 JEP
20 BWP 1,30498 JEP
50 BWP 3,26246 JEP
100 BWP 6,52491 JEP
250 BWP 16,31227 JEP
500 BWP 32,62455 JEP
1000 BWP 65,24910 JEP
2000 BWP 130,49820 JEP
5000 BWP 326,24550 JEP
10000 BWP 652,49100 JEP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,86300 1,16840 86,71460 1,48212 1,61292 1,08430 23,69880
Bảng Anh 1,15875 1 1,35390 100,48200 1,71742 1,86900 1,25643 27,46130
Đô-la Mỹ 0,85595 0,73861 1 74,21650 1,26850 1,38045 0,92810 20,28310
Rupee Ấn Độ 0,01153 0,00995 0,01347 1 0,01709 0,01860 0,01251 0,27330

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.