Đô-la Guyana (GYD)

Tên loại tiền tệ

Đô-la Guyana

Ký hiệu tiền tệ

GY$

Tỷ giá chuyển đổi GYD

  Đô-la Mỹ Đô-la Canada Rupee Ấn Độ Bảng Anh Euro Yên Nhật Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ
Từ Đô-la Guyana 0,00478 0,00611 0,35868 0,00358 0,00422 0,54140 0,00671 0,00442
Đến Đô-la Guyana 209,28000 163,65300 2,78798 279,14800 236,88400 1,84705 149,10200 226,44400

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Đô-la Guyana