Rúp Belarus (BYN)

Tên loại tiền tệ

Rúp Belarus

Ký hiệu tiền tệ

Br

Tỷ giá chuyển đổi BYN

  Đô-la Mỹ Euro Rúp Nga Bảng Anh Hryvnia Ukraina Koruna Cộng hòa Séc Đô-la Hồng Kông Yên Nhật
Từ Rúp Belarus 0,39336 0,34779 29,09730 0,29727 10,75600 8,85125 3,06585 44,38150
Đến Rúp Belarus 2,54220 2,87530 0,03437 3,36391 0,09297 0,11298 0,32617 0,02253

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Rúp Belarus